menu_book
見出し語検索結果 "buổi trưa" (1件)
buổi trưa
日本語
名昼食
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
swap_horiz
類語検索結果 "buổi trưa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "buổi trưa" (2件)
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)